Rx Thuốc này chỉ dùng
theo đơn thuốc
Thuốc bột pha hỗn dịch uống chứa Cefixim
(dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
Đọc kỹ hướng
dẫn sử dụng trước khi dùng
Để
xa tầm tay trẻ em
1. Thành phần công thức thuốc
Mỗi gói 1,5 g chứa:
- Thành phần dược chất: Cefixim (dưới dạng
Cefixim trihydrat) ......................................... 100 mg.
- Thành phần tá dược: Đường RE, Lactose,
Kollidon CL-M, Mùi cam bột, Mùi cam hạt, PVP K30, Magnesi stearat, Aspartame.
2. Dạng bào chế
Thuốc bột pha hỗn dịch uống.
Mô
tả sản
phẩm: Chế
phẩm có dạng bột màu trắng ngà, mùi cam, vị ngọt.
3. Chỉ
định
Nhiễm khuẩn đường tiết
niệu không biến chứng
Cefixim dạng hỗn dịch uống
được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng ở người
lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên, do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Escherichia
coli và Proteus mirabilis gây ra.
Viêm tai giữa
Cefixim dạng hỗn dịch uống được chỉ định để điều trị
viêm tai giữa ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên, do các chủng vi
khuẩn nhạy cảm Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis và Streptococcus
pyogenes gây ra.
(Lưu ý: Hiệu quả của cefixim đối với Streptococcus pyogenes trong hệ cơ
quan này được nghiên cứu trên ít hơn 10 trường hợp nhiễm khuẩn).
Lưu
ý:
Đối với bệnh nhân viêm tai giữa do Streptococcus pneumoniae, tỷ lệ
đáp ứng tổng thể khi dùng cefixim thấp hơn khoảng 10% so với thuốc so sánh khác.
Viêm họng và viêm amidan
Cefixim dạng hỗn dịch uống
được chỉ định để điều trị viêm họng và viêm amidan ở người lớn và trẻ em từ 6
tháng tuổi trở lên, do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Streptococcus pyogenes
gây ra.
(Lưu ý: Penicillin là thuốc được lựa chọn hàng
đầu trong điều trị nhiễm Streptococcus pyogenes. Cefixim
dạng hỗn dịch uống có hiệu quả trong việc loại trừ Streptococcus pyogenes
khỏi vùng tỵ hầu; tuy nhiên, chưa có dữ liệu xác nhận hiệu quả của cefixim
trong việc phòng ngừa thấp khớp cấp sau đó).
Đợt cấp tính của viêm phế
quản mạn tính
Cefixim dạng hỗn dịch uống
được chỉ định để điều trị đợt cấp của viêm phế quản mạn tính ở người lớn và trẻ
em từ 6 tháng tuổi trở lên, do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Streptococcus pneumoniae
và Haemophilus influenzae gây ra.
Lậu không biến chứng (ở cổ
tử cung/niệu đạo)
Cefixim dạng hỗn dịch uống
được chỉ định để điều trị bệnh lậu không biến chứng (ở cổ tử cung/niệu đạo) ở
người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên, do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Neisseria
gonorrhoeae gây ra (bao gồm cả các chủng sản xuất và không sản xuất
penicillinase).
Hướng dẫn điều trị
Để giảm sự phát triển của
vi khuẩn kháng thuốc và duy trì hiệu quả của cefixim cũng như các thuốc kháng
khuẩn khác, cefixim dạng hỗn dịch uống chỉ nên được sử dụng để điều trị các
nhiễm khuẩn đã được xác nhận hoặc có nghi ngờ cao là do vi khuẩn nhạy cảm gây
ra.
Khi có kết quả nuôi cấy và
thông tin về độ nhạy cảm của vi khuẩn, cần xem xét những dữ liệu này để lựa
chọn hoặc điều chỉnh liệu pháp kháng khuẩn. Trong trường hợp không có dữ liệu
cụ thể, có thể tham khảo dịch tễ học địa phương và mô hình độ nhạy cảm của vi
khuẩn để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
4. Cách
dùng, liều dùng
Cách
dùng
Thuốc CEFIXIM 100 dùng đường uống.
Pha hỗn dịch uống:
Đổ lượng bột thuốc trong gói vào cốc, thêm một
lượng nước thích hợp (khoảng 15 – 20 ml cho 1 gói). Khuấy đều và uống ngay.
Liều
dùng
Người
lớn
Liều
cefixim khuyến cáo là 400 mg mỗi ngày (4 gói) dùng 1 lần hoặc chia làm 2 lần
cách nhau 12 giờ. Để điều trị nhiễm trùng lậu cầu cổ tử cung/niệu đạo không
biến chứng, nên dùng một liều uống duy nhất 400 mg (4 gói). Thuốc có thể được
dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn.
Trong
trường hợp nhiễm khuẩn do Streptococcus
pyogenes, nên điều trị bằng cefixim trong ít nhất 10 ngày.
Trẻ
em từ 6 tháng tuổi trở lên
Liều
cefixim khuyến cáo là 8 mg/kg/ngày. Thuốc có thể được dùng một lần mỗi ngày
hoặc chia làm hai lần với liều 4 mg/kg mỗi 12 giờ.
Bảng
tham khảo mức liều khuyến cáo đã được xác định theo từng mức cân nặng của trẻ
như sau:
|
Cân nặng
|
Liều khuyến cáo ở bệnh nhi
|
|
Liều lượng/ngày (mg)
|
Liều lượng/ngày (gói)
|
|
Từ 10,1 – 12,5 kg
|
100 mg
|
1 gói
|
|
Từ 12,6 – 20,5 kg
|
150 mg
|
|
|
Từ 20,6 – 28 kg
|
200 mg
|
2 gói
|
|
Từ 28,1 – 33 kg
|
250 mg
|
|
|
Từ 33,1 – 40 kg
|
300 mg
|
3 gói
|
|
Từ 40,1 – 45 kg
|
350 mg
|

|
|
Từ 45,1 kg trở lên
|
400 mg
|
4 gói
|
Bệnh nhi nặng trên 45 kg hoặc trên 12 tuổi nên
điều trị theo liều khuyến cáo ở người lớn.
Lưu ý: Trẻ có cân nặng
không được ghi ở trên nên chọn dạng bào chế thích hợp khác.
Điều trị viêm tai giữa nên sử dụng thuốc ở dạng
bột pha hỗn dịch vì các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng ở cùng một mức liều,
trẻ dùng thuốc dạng bột pha hỗn dịch cho nồng độ đỉnh trong máu cao hơn khi
dùng thuốc dạng viên nén.
Trong trường hợp nhiễm khuẩn do Streptococcus
pyogenes, nên điều trị bằng cefixim trong ít nhất 10 ngày.
Bệnh nhân suy thận
Cefixim dạng hỗn dịch uống có thể được chỉ định
ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin từ 60
mL/phút trở lên có thể dùng cefixim theo mức liều khuyến cáo thông thường ở
người lớn. Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 60 mL/phút phải dùng liều
theo sự chỉ dẫn của bác sĩ dựa trên tình trạng của từng cá thể.
Thẩm phân máu hay thẩm phân phúc mạc đều không
loại bỏ đáng kể lượng thuốc ra khỏi cơ thể.
5. Chống
chỉ định
Quá mẫn với cefixim, kháng sinh nhóm cephalosporin
hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
6. Cảnh
báo và thận trọng khi dùng thuốc
Phản ứng quá mẫn
Đã có báo cáo về các phản ứng phản vệ (bao gồm sốc phản vệ và tử vong) khi
sử dụng cefixim.
Trước khi bắt đầu điều trị, cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng của bệnh nhân đối với
cephalosporin, penicillin hoặc các thuốc khác.
Đối với bệnh nhân dị ứng với penicillin, cần thận trọng vì phản ứng chéo
giữa các kháng sinh beta-lactam đã được ghi nhận, xảy ra tới 10% ở bệnh nhân có
tiền sử dị ứng penicillin.
Nếu xảy ra phản ứng dị ứng với cefixim, phải ngừng thuốc ngay lập tức.
Tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile
(CDAD)
Tiêu chảy liên quan đến Clostridium
difficile (CDAD) đã được báo cáo khi sử dụng hầu hết các kháng sinh, bao
gồm cefixim, với mức độ từ tiêu chảy nhẹ đến viêm đại tràng tử vong.
Việc sử dụng kháng sinh làm thay đổi hệ vi khuẩn bình thường của ruột già,
dẫn đến sự phát triển quá mức của C. difficile,
vi khuẩn này sản sinh độc tố A và B gây ra CDAD.
Các chủng C. difficile tiết nhiều
độc tố có thể làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, do nhiễm khuẩn có thể kháng
lại liệu pháp kháng sinh và có thể cần phẫu thuật cắt bỏ đại tràng.
CDAD cần được xem xét ở tất cả bệnh nhân bị tiêu chảy sau khi dùng kháng
sinh, và có thể xảy ra trong vòng 2 tháng sau khi ngừng thuốc.
Nếu nghi ngờ hoặc xác nhận CDAD, có thể cần ngừng kháng sinh không có tác
dụng trên C. difficile, đồng thời bổ
sung nước, điện giải, protein, điều trị kháng khuẩn nhắm vào C. difficile và đánh giá phẫu thuật nếu
cần.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
Cần điều chỉnh liều cefixim ở bệnh nhân suy thận, cũng như bệnh nhân đang
lọc màng bụng liên tục (CAPD) hoặc chạy thận nhân tạo (HD).
Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân chạy thận (xem Cách dùng, liều dùng).
Ảnh hưởng đến đông máu
Nhóm cephalosporin, bao gồm cefixim, có thể làm giảm hoạt động prothrombin.
Các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao gồm:
- Bệnh nhân suy thận hoặc
suy gan
- Bệnh nhân suy dinh dưỡng
- Bệnh nhân dùng kháng sinh
kéo dài
- Bệnh nhân đang điều trị ổn
định với thuốc chống đông máu
Nên theo dõi thời gian prothrombin ở bệnh nhân có nguy cơ cao và bổ sung
vitamin K nếu cần thiết.
Sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc
Việc kê đơn cefixim khi không
có bằng chứng rõ ràng hoặc nghi ngờ cao về nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm sẽ
không mang lại lợi ích cho bệnh nhân và làm tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc.
Cảnh báo về tá dược
Lactose: Thuốc có chứa lactose.
Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp của không dung nạp galactose, thiếu hụt
lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.
7. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai
Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu trên phụ nữ có
thai, các nghiên cứu trên động vật chưa cho thấy ảnh hưởng nào trên bào thai.
Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai khi thật cần thiết.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ cho con bú
Hiện nay, chưa có dữ liệu về cefixim có đi vào
sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, vẫn có thể tiếp tục sử dụng cefixim khi đang cho
con bú. Trường hợp trẻ có triệu chứng tiêu chảy, nhiễm nấm (Candida) hoặc phát ban da, việc nuôi con bằng sữa mẹ
(hoặc việc điều trị) phải dừng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
8. Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe,
vận hành máy móc
Nếu xảy ra các tác dụng không mong muốn như bệnh
não – gan (bao gồm co giật, nhầm lẫn, rối loạn ý thức hoặc cử động bất thường) (xem Cảnh báo và thận trọng khi dùng
thuốc, Tác dụng không mong muốn của thuốc
(ADR), Quá liều và
cách xử trí), bệnh
nhân không nên lái xe hoặc sử dụng máy móc.
9. Tương
tác, tương kỵ của thuốc
Tương tác của thuốc
Carbamazepin
Đã có báo cáo về việc tăng nồng độ carbamazepin
trong huyết tương trong giai đoạn hậu mãi khi cefixim được sử dụng đồng thời.
Việc theo dõi nồng độ thuốc có thể hữu ích trong việc phát hiện những thay đổi
về nồng độ carbamazepin trong huyết tương.
Warfarin và thuốc chống
đông máu
Đã có báo cáo về việc kéo dài thời gian
prothrombin, có hoặc không kèm theo tình trạng xuất huyết trên lâm sàng, khi cefixim
được sử dụng đồng thời.
Tương tác thuốc/xét
nghiệm
Phản ứng dương tính giả với ceton trong nước tiểu
có thể xảy ra khi sử dụng các xét nghiệm dựa trên nitroprussid nhưng không xảy
ra với các xét nghiệm sử dụng nitroferricyanid.
Việc sử dụng cefixim có thể dẫn đến phản ứng dương
tính giả với glucose trong nước tiểu khi sử dụng Clinitest®**, dung dịch Benedict hoặc dung dịch Fehling. Do đó, khuyến cáo sử dụng các
xét nghiệm glucose dựa trên phản ứng enzym glucose oxidase (như Clinistix®** hoặc Tes-Tape®**).
Đã có báo cáo về phản ứng Coombs trực tiếp dương
tính giả trong quá trình điều trị với các cephalosporin khác; do đó, cần lưu ý
rằng kết quả dương tính của xét nghiệm Coombs có thể do thuốc gây ra.
**Clinitest®
và Clinistix® là nhãn hiệu đã đăng ký của Ames
Division, Miles Laboratories, Inc. Tes-Tape®
là nhãn hiệu đã đăng ký của Eli Lilly and Company.
Tương kỵ của thuốc
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của
thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
10. Tác dụng không mong muốn của
thuốc (ADR)
Các tác dụng không mong
muốn sau đây đã được báo cáo sau khi cefixim được lưu hành. Tỷ lệ mắc phải dưới
1/50 (dưới 2%).
Hệ tiêu hóa
Một số trường hợp viêm đại
tràng giả mạc đã được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng. Các triệu chứng
viêm đại tràng giả mạc có thể xuất hiện trong hoặc sau khi điều trị.
Phản ứng quá mẫn
Phản ứng phản vệ/phản vệ
nghiêm trọng (bao gồm sốc và tử vong), phát ban trên da, mày đay, sốt do thuốc,
ngứa, phù mạch và phù mặt. Đã có báo cáo về ban đỏ đa dạng, hội chứng
Stevens-Johnson và phản ứng giống bệnh huyết thanh.
Hệ gan
Tăng tạm thời SGPT, SGOT,
phosphatase kiềm, viêm gan, vàng da.
Hệ thận
Tăng tạm thời BUN hoặc
creatinin, suy thận cấp.
Hệ thần kinh trung ương
Đau đầu, chóng mặt, co
giật.
Hệ huyết học và bạch huyết
Giảm tiểu cầu thoáng qua,
giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, kéo dài thời gian prothrombin, tăng
LDH, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt, và tăng bạch cầu ái toan.
Các xét nghiệm huyết học bất thường
Tăng bilirubin máu.
Các tác dụng không mong muốn khác
Ngứa vùng sinh dục, viêm
âm đạo, nhiễm nấm Candida, hoại tử
biểu bì nhiễm độc.
Các tác dụng không mong muốn (ADR) được báo cáo với nhóm thuốc Cephalosporin
Phản ứng dị ứng, bội
nhiễm, rối loạn chức năng thận, bệnh thận nhiễm độc, rối loạn chức năng gan bao
gồm ứ mật, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết, xuất huyết và viêm đại
tràng.
Một số cephalosporin đã
được ghi nhận có thể gây co giật, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận khi liều dùng
không được điều chỉnh phù hợp (xem Cách dùng, liều dùng; Quá
liều và cách xử trí). Nếu xảy ra co giật liên quan đến điều trị bằng
thuốc, nên ngừng thuốc ngay lập tức. Có thể sử dụng liệu pháp chống co giật nếu
cần thiết về mặt lâm sàng.
Báo cáo các
phản ứng có hại
Thông
báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sĩ khi gặp các tác dụng không mong muốn như trên
khi sử dụng thuốc hoặc báo cáo các phản ứng có hại của thuốc về Trung tâm Thông
tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc (ADR) Quốc Gia. Địa chỉ: 13 - 15
Lê Thánh Tông - Hoàn Kiếm - Hà Nội. Điện thoại: 0243 9335 618; Fax: 0243
9335642; Email: di.pvcenter@gmail.com
11. Quá
liều và cách xử trí
Các thuốc beta-lactam, bao
gồm cefixim làm tăng nguy cơ bị bệnh não – gan, đặc biệt ở bệnh nhân dùng quá
liều hoặc suy giảm chức năng thận.
Trong trường hợp uống phải
một lượng lớn cefixim sẽ cần bắt đầu điều trị triệu chứng. Không có thuốc giải
độc đặc hiệu. Thẩm phân máu hoặc lọc màng bụng không giúp loại bỏ cefixim khỏi
huyết thanh.
12. Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Kháng sinh cephalosporin thế hệ 3.
Mã ATC: J01DD08.
Cefixim là một kháng sinh cephalosporin thế hệ
3, dùng theo đường uống. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn. Cơ chế diệt khuẩn của
cefixim tương tự như các cephalosporin khác: Gắn vào các protein đích (protein
gắn penicillin), gây ức chế quá trình tổng hợp mucopeptid ở thành tế bào vi
khuẩn. Cơ chế kháng cefixim của vi khuẩn là giảm ái lực của cefixim đối với
protein đích hoặc giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn đối với thuốc. Cefixim
có độ bền vững cao với sự thủy phân của beta-lactamase mã hóa bởi gen nằm trên
plasmid và chromosom. Tính bền vững với beta-lactamase của cefixim cao hơn cefaclor,
cefoxitin, cefuroxim, cephalexin, cephradin.
Phổ kháng khuẩn
Vi khuẩn ưa khí Gram dương
Cầu khuẩn ưa khí Gram dương: Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn
tán huyết beta nhóm A), S. agalactiae
(liên cầu khuẩn nhóm B) và liên cầu khuẩn nhóm C, F và G; một số chủng S. pneumoniae tuy tác dụng kém hơn so
với một vài cephalosporin uống khác (như cefdinir, cefpodoxim, cefprozil,
cefuroxim); các chủng S. pneumoniae
kháng penicillin được coi là kháng cefixim. Đa số liên cầu khuẩn nhóm D và S. viridans thường coi là kháng cefixim.
Cefixim không có tác dụng in vitro
đối với tụ cầu tiết hoặc không tiết penicillinase bao gồm Staphylococcus aureus, S.
epidermidis và S. saprophyticus, Staphylococcus kháng methicillin. Trực khuẩn
ưa khí Gram dương: Corynebacterium, Listeria monocytogenes thường kháng
cefixim.
Vi khuẩn ưa khí Gram âm
Cefixim có tác dụng đối với Neisseria meningitidis, N. gonorrhoeae tiết hoặc không tiết penicillinase.
Thuốc cũng có tác dụng in vitro đối
với N. gonorrhoeae kháng penicillin
qua trung gian nhiễm sắc thể hoặc kháng tetracyclin qua trung gian plasmid.
Cefixim có tác dụng in vitro đối với đa số H.
influenzae tiết hoặc không tiết beta-lactamase và H. parainfluenzae. Cefixim có tác dụng tốt hơn cefaclor,
cephalexin, cefuroxim, hoặc amoxicillin kết hợp với kali clavulanat đối với H. influenzae tiết beta-lactamase, nhưng
tác dụng bằng hoặc kém hơn chút ít so với ciprofloxacin, ceftriaxon hoặc
co-trimoxazol. Cefixim in vitro cũng
tác dụng đối với các chủng H. influenzae
kháng nhiều thuốc (ampicillin, cloramphenicol, tetracyclin, co-trimoxazol,
cefaclor và/hoặc erythromycin). Tuy vậy, một số chủng H. influenzae không tiết beta-lactamase nhưng kháng ampicillin và
cephalosporin thế hệ 2 cũng giảm nhạy cảm với cefixim.
In vitro, cefixim có tác dụng đối với Moraxella catarrhalis, kể cả khi kháng ampicillin,
cefaclor, cephalexin. In vitro,
cefixim có tác dụng đối với đa số Enterobacteriaceae
quan trọng về lâm sàng. In vitro,
cefixim có tác dụng đối với nhiều chủng E.
Coli, Citrobacter freundii, K. pneumoniae và
P. mirabilis kháng các kháng sinh khác
(aminoglycosid, tetracyclin, ampicillin, amoxicillin, cefaclor, cephalexin), Salmonella typhi kháng ampicillin,
cloramphenicol và/hoặc co-trimoxazol).
Nhiều chủng Pseudomonas
kháng cefixim.
Vi khuẩn kỵ khí
Đa số các chủng Bacteroides fragilis, các Bacteroides
spp. khác, đa số các chủng Clostridium
(bao gồm C. difficile) kháng cefixim.
Chlamydia và Mycoplasma: Chlamydia
trachomatis và Ureaplasma urealyticum
kháng cefixim.
Xoắn khuẩn (Spirochetes):
Cefixim có một vài tác dụng đối với Borrelia
burgdorferi là nguyên nhân gây bệnh Lyme (nồng độ 0,8 microgam/ml).
Kháng thuốc
Cefixim bền vững cao, không bị thủy phân do
nhiều beta-lactamase qua trung gian plasmid và nhiễm sắc thể, nhưng thuốc bị
thủy phân do một số beta-lactamase của Enterobacter,
Klebsiella oxytoca, Proteus vulgaris và Pseudomonas cepacia, Citrobacter
freundii, Enterobacter cloacae, Flavobacterium và Bacteroides fragilis.
Tụ cầu kháng cefixim là do thuốc có ái lực yếu
đối với PBP2 của vi khuẩn. Enterococcus
và Listeria monocytogenes kháng thuốc
là do thuốc có ái lực kém đối với các PBP của vi khuẩn. Citrobacter freundii và Enterobacter
kháng cefixim là do các yếu tố ngăn cản thuốc thấm vào vi khuẩn và do tiết ra
các beta-lactamase. Pseudomonas và Acinetobacter kháng thuốc là do các yếu
tố thấm qua màng tế bào vi khuẩn.
Cefixim kích thích sản xuất beta-lactamase ở
một số chủng Morganella morganii,
nhưng thuốc vẫn tác dụng in vitro đối
với các chủng đó sau khi giải phóng các beta-lactamase đó.
Một số cephalosporin thế hệ 3 vẫn còn có tác
dụng với Staphylococci, cefixim
thường không có tác dụng trên các vi khuẩn này. Cefixim không có hoạt tính in vitro trên Staphylococci (tiết hoặc không tiết beta-lactamase) như Staphylococcus aureus, S. epidermidis,
và S. saprophyticus. Giống như các
cephalosporin khác, cefixim không có hoạt tính trên Staphylococci kháng oxacillin (kháng methicillin). Hầu hết các
chủng Staphylococci, Enterococci và Listeria spp. không còn nhạy cảm với cefixim. Enterobacter spp., Pseudomonas
aeruginosa và Bacteroides spp. đã
kháng cefixim. Cefixim có hoạt tính in
vitro hạn chế trên các vi khuẩn kỵ khí; hầu hết các chủng Clostridia (gồm C. difficile) đã kháng thuốc.
Các vi khuẩn ưa khí Gram âm như Achromobacter xylosoxidans và Flavobacterium meningosepticum đã kháng
cefixim. Với Chlamydia và Mycoplasma: Cefixim không có hoạt tính
với Chlamydia trachomatis và Ureaplasma urealyticum.
13. Đặc tính dược động học
Các nghiên cứu dược động học đã chứng minh sự
tương đương sinh học giữa dạng viên nén và dạng bột cốm pha hỗn dịch.
Ở người lớn
Hấp thu
Sau khi uống một liều đơn 200 mg, nồng độ tối
đa trong huyết thanh (Cmax) trung bình là 3 mcg/ml và đạt được sau
khoảng 3 đến 4 giờ (Tmax). Sau khi uống liều 400 mg, nồng độ tối đa
trong huyết thanh cao hơn (3,4 đến 5 mcg/ml) nhưng không tăng tỷ lệ thuận với
sự gia tăng liều.
Sau khi dùng thuốc lặp lại trong 15 ngày với
liều 400 mg/ngày, một hoặc hai lần mỗi ngày, nồng độ trong huyết thanh và sinh
khả dụng không thay đổi, điều này cho thấy không có sự tích tụ của hoạt chất trong
cơ thể.
Sinh khả dụng của cefixim vào khoảng 50% khi
dùng liều 200 mg. Khả năng hấp thu không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn. Tuy nhiên,
thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh có thể bị trì hoãn khoảng một
giờ khi uống thuốc cùng bữa ăn.
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd) của cefixim
khoảng 15 lít. Trong nghiên cứu trên động vật, cefixim phân bố vào hầu hết các
mô được nghiên cứu, ngoại trừ não.
Ở người, sau khi dùng liều 200 mg cách nhau 12
giờ, nồng độ trong mô phổi sau 4 và 8 giờ sau liều cuối cùng đạt khoảng 1 mcg/g
mô. Nồng độ này cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với 90% các vi khuẩn
nhạy cảm, nguyên nhân gây các nhiễm trùng phổi.
Thải trừ
Việc thải trừ cefixim có thời gian bán thải (T½)
từ 3 đến 4 giờ (trung bình là 3,3 giờ). Thuốc được thải trừ qua thận dưới dạng
không thay đổi (chiếm từ 16% đến 20% liều dùng), phần thải trừ ngoài thận chủ
yếu qua mật (25%).
Không có bất kỳ chất chuyển hóa nào của cefixim
được tìm thấy trong máu hay nước tiểu ở cả động vật và người.
Trong trường hợp suy thận nặng (độ thanh thải
creatinin < 20 ml/phút), thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương và
nồng độ tối đa trong huyết thanh sẽ tăng, vì vậy cần giảm liều hàng ngày từ 400
mg xuống 200 mg/ngày.
Ở bệnh nhân suy gan, quá trình thải trừ chậm
lại (T½ = 6,4 giờ), nhưng không cần phải thay đổi liều dùng.
Tỷ lệ kết hợp với protein huyết tương của
cefixim khoảng 70%, chủ yếu gắn với albumin và không phụ thuộc vào nồng độ (ở liều
điều trị).
Các đặc tính dược động học của cefixim chỉ thay
đổi rất ít ở người cao tuổi. Sự tăng nhẹ nồng độ tối đa trong máu, sinh khả
dụng và sự giảm nhẹ lượng thuốc được bài tiết (15% đến 25%). Do đó, không yêu
cầu phải điều chỉnh liều dùng ở nhóm đối tượng này.
Ở trẻ em
Nồng độ trong máu đạt được sau khi dùng một
liều đơn 4 mg/kg cefixim (dạng bột cốm pha hỗn dịch uống) dao động từ 1,7 đến
2,5 mcg/ml.
Năm giờ sau khi dùng 4 mg/kg cefixim, nồng độ
trong amidan trung bình dao động từ 0,6 đến 0,8 mcg/g và nồng độ trong máu đồng
thời là 1,24 ± 0,94 mcg/ml.
14. Quy cách đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 1,5 g
15. Điều kiện bảo quản: Nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30°C,
tránh ánh sáng.
16. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
17. Tiêu chuẩn chất lượng của thuốc: Tiêu chuẩn cơ sở.
Tên, địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Lô B1-10, Đường
D2, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, ấp Bàu Tre 2, xã Tân An Hội,
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mọi thắc mắc và
thông tin chi tiết, xin liên hệ số điện thoại 028-37908860