Rx
Prednisolon 5 mg
Thuốc này chỉ dùng theo đơn thuốc
Đọc kỹ
hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
Để
xa tầm tay trẻ em
1. Thành
phần công thức thuốc:
Mỗi viên nén chứa:
- Thành phần hoạt chất: Prednisolon…………………………….5 mg;
- Thành phần tá dược: Tinh bột ngô, Lactose,
Polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, Natri starch glycolat, Talc, Magnesi stearat.
2. Dạng
bào chế: Viên nén.
Mô tả sản phẩm: Viên nén tròn, màu trắng, thành viên lành lặn.
3. Chỉ
định:
Prednisolon
được chỉ định để kiểm soát các tình trạng có thể có lợi khi điều trị bằng glucocorticoid
ngắn hạn hoặc dài hạn, bao gồm:
- Dị ứng: Các phản ứng dị ứng nặng, ảnh hưởng nghiêm
trọng đến hoạt động thường ngày và không đáp ứng với điều
trị thông thường; bệnh huyết thanh; hen phế quản; phản ứng quá mẫn với
thuốc.
- Bệnh
collagen (tạo keo): Ví
dụ như lupus ban đỏ hệ thống, viêm đa cơ, đau đa cơ dạng thấp và
viêm động mạch thái dương (tế bào khổng lồ), hội chứng bệnh mô liên
kết hỗn hợp, viêm tim cấp do thấp.
- Bệnh thấp khớp: Thường
được dùng như liệu pháp hỗ trợ ngắn hạn trong giai đoạn cấp tính hoặc bùng phát của viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vẩy nến.
- Bệnh da: Các bệnh về da đe dọa tính mạng hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động
thường ngày như pemphigus và viêm
da tróc vảy (đỏ da toàn thân).
- Bệnh u tân sinh: Bệnh bạch cầu và u lympho ở người lớn, bệnh bạch
cầu cấp tính ở trẻ em.
- Bệnh đường tiêu hóa: Đợt cấp của viêm loét đại tràng và viêm hồi
tràng từng vùng (bệnh Crohn).
- Bệnh hô hấp: Sarcoidosis (đặc biệt khi có tăng calci máu), bệnh lao phổi bùng phát hoặc lan
tỏa, khi dùng đồng thời với phác đồ hóa trị liệu chống lao thích hợp.
- Rối loạn huyết học: Các loại rối loạn tạo máu, như một số trường hợp thiếu máu
tán huyết, ban xuất huyết giảm tiểu cầu.
-
Hội chứng thận hư.
4. Liều dùng và cách dùng:
Liều
dùng:
- Người lớn và
người cao tuổi: Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn
nhất có thể nhằm giảm thiểu tác dụng
không mong muốn.
- Trẻ em: Chỉ sử dụng khi có chỉ định cụ thể, với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn
nhất có thể.
Liều khởi đầu viên nén prednisolon có thể dao động 5-60 mg hoặc cao hơn, tùy thuộc vào bệnh lý đang điều trị. Thông thường, liều hàng ngày được chia làm nhiều lần.
Những lưu ý khi sử dụng corticosteroid
- Corticosteroid là phương pháp điều trị triệu chứng
giảm nhẹ nhờ tác dụng chống viêm; không có tác dụng điều trị bệnh.
- Liều dùng phù hợp cho từng bệnh nhân cần được hiệu
chỉnh dần dựa trên đáp ứng và được
đánh giá lại thường xuyên tùy theo tình
trạng tiến triển của bệnh.
- Tần suất các tác
dụng không mong muốn nghiêm trọng làm giảm khả năng hoạt động sẽ tăng lên khi
sử dụng corticosteroid liều cao và/hoặc kéo dài.
Nhìn chung, liều khởi đầu cần được duy trì hoặc điều chỉnh cho đến khi đạt được đáp ứng mong đợi. Sau đó, cần giảm liều
dần đến khi đạt được liều thấp nhất vẫn duy trì đáp ứng lâm sàng phù hợp,
nhằm giảm thiểu tác dụng không mong
muốn.
Ngừng thuốc
Ở bệnh nhân dùng corticosteroid toàn thân với liều
cao hơn mức sinh lý (~ 7,5 mg
prednisolon/ngày hoặc tương
đương) trong hơn 3 tuần, không được ngừng thuốc đột ngột. Việc giảm liều phụ thuộc nguy cơ tái phát bệnh khi giảm corticosteroid. Đánh giá lâm sàng mức
độ hoạt động của bệnh có thể cần
thiết trong quá trình ngừng thuốc.
Nếu bệnh không có nguy cơ tái phát khi ngừng dùng corticosteroid toàn thân, nhưng không chắc chắn về khả năng ức chế vùng
dưới đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận (HPA), có thể giảm nhanh liều
corticosteroid toàn thân xuống mức sinh lý. Khi đạt được
liều hàng ngày tương đương 7,5 mg prednisolon, việc giảm liều nên chậm hơn để
trục HPA phục hồi.
Việc ngừng đột ngột corticosteroid toàn thân sau thời gian điều trị kéo dài lên đến 3 tuần có thể phù hợp nếu đánh giá cho thấy bệnh ít có khả năng
tái phát. Ở phần lớn bệnh nhân, ngừng đột ngột liều prednisolon với liều
lên tới 40 mg/ngày (hoặc tương đương) trong 3 tuần không gây ức chế trục HPA có ý nghĩa lâm sàng.
Nhóm bệnh nhân cần
cân nhắc giảm dần corticosteroid ngay cả sau khi thời gian điều trị ≤ 3 tuần:
- Đã điều trị lặp lại nhiều đợt corticosteroid toàn thân, đặc biệt khi kéo dài trên 3 tuần;
- Đợt điều trị ngắn hạn được chỉ định trong vòng 1 năm sau khi ngừng
liệu trình điều trị dài hạn (vài tháng hoặc vài năm);
- Có yếu tố nguy cơ gây suy tuyến thượng thận ngoài liệu pháp corticosteroid ngoại
sinh;
- Dùng liều corticosteroid toàn thân > 40 mg prednisolon
mỗi ngày (hoặc tương đương);
- Dùng thuốc nhiều lần vào buổi tối.
Trong quá trình điều trị kéo dài, bất kỳ bệnh xen kẽ, chấn thương hoặc thủ thuật phẫu thuật,
giai đoạn stress hoặc khi đợt bùng phát bệnh
đều có thể cần tăng liều corticosteroid tạm thời. Nếu đã ngừng corticosteroid sau liệu
trình kéo dài, có thể cần dùng lại tạm thời.
Nếu không có đáp ứng lâm sàng thỏa đáng với viên
nén prednisolon, nên ngừng thuốc từ từ và chuyển sang liệu pháp thay thế.
Chế độ liều ngắt quãng
Một liều duy nhất prednisolon vào buổi sáng cách
ngày hoặc cách quãng dài hơn là liệu pháp có thể chấp nhận được đối với một số
bệnh nhân. Khi chế độ này được áp dụng thực tế, mức độ ức chế tuyến yên-tuyến
thượng thận có thể được giảm thiểu.
Hướng dẫn liều cụ thể
Các liều khuyến cáo sau đối với
một số bệnh lý đáp ứng với
corticosteroid chỉ mang tính tham khảo. Các bệnh cấp tính hoặc nặng có thể cần điều trị liều
cao ban đầu, sau đó giảm
xuống liều duy trì thấp nhất có hiệu quả càng sớm càng tốt. Trong điều
trị mạn tính, mức liều giảm không
được vượt quá 5-7,5 mg/ngày.
- Dị ứng và các rối loạn trên da: Liều khởi đầu thông thường 5-15 mg/ngày.
- Bệnh collagen (tạo
keo): Liều khởi đầu 20-30 mg/ngày thường có hiệu quả; trường hợp nặng, có thể cần liều cao hơn.
- Viêm khớp dạng thấp: Liều khởi đầu thông thường 10-15 mg mỗi ngày. Khuyến cáo sử
dụng liều duy trì hàng ngày thấp nhất nhưng vẫn đảm bảo giảm triệu chứng ở mức
chấp nhận được.
- Rối loạn huyết học và u lympho: Liều khởi đầu thông
thường 15-60 mg/ngày, sau đó giảm liều khi đã có đáp
ứng lâm sàng hoặc huyết học phù hợp. Có thể cần liều cao hơn để làm thuyên giảm bệnh bạch
cầu cấp tính.
Người cao tuổi
Điều trị cho bệnh nhân cao tuổi, đặc biệt khi điều trị lâu dài, cần lên kế hoạch cẩn
trọng do nguy cơ cao hơn đối với các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng của
corticosteroid ở lứa tuổi này.
Trẻ em
Mặc dù có thể sử dụng các mức liều điều chỉnh so với
liều khuyến cáo, liều dùng thường được xác định dựa trên đáp ứng lâm sàng,
tương tự như ở người lớn. Khi có thể, nên ưu tiên chế độ liều cách ngày.
Cách dùng:
Dùng đường uống.
Liều hàng ngày nên được uống vào buổi sáng, sau bữa
ăn.
5. Chống
chỉ định:
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Nhiễm khuẩn toàn thân, trừ khi đã điều trị bằng liệu pháp kháng khuẩn đặc hiệu.
- Nhiễm Herpes simplex ở mắt, do có nguy cơ thủng
giác mạc.
6. Cảnh
báo và thận trọng khi dùng thuốc:
Bệnh nhân nên mang theo thẻ “Điều trị bằng steroid”, trong đó nêu rõ các biện pháp phòng ngừa nhằm giảm thiểu nguy cơ và cung cấp thông tin về người kê đơn, thuốc,
liều và thời gian điều trị.
Bệnh nhân và/hoặc người chăm sóc cần được cảnh báo về nguy cơ xảy ra các phản ứng tâm thần nghiêm trọng khi sử
dụng corticosteroid toàn thân (xem Tác dụng không mong muốn của
thuốc). Các triệu chứng thường
xuất hiện trong vòng vài ngày hoặc vài tuần sau khi bắt đầu điều trị. Nguy cơ có thể tăng
lên khi dùng liều cao hoặc phơi
nhiễm toàn thân (xem Tương tác, tương kỵ của thuốc về các
tương tác có thể làm tăng nguy cơ), tuy
nhiên không
thể dự đoán chính xác thời
điểm khởi phát, loại, mức độ nghiêm trọng hay thời gian kéo dài của các phản ứng này. Phần lớn
các phản
ứng đều hồi phục sau khi giảm liều hoặc ngừng thuốc, mặc dù trong một số trường
hợp có
thể cần điều trị đặc hiệu.
Bệnh nhân/người chăm sóc nên tìm kiếm tư vấn y tế nếu xuất hiện các triệu chứng tâm lý đáng lo ngại, đặc biệt là khi
nghi ngờ trầm cảm hoặc ý định tự tử. Ngoài ra, cần lưu ý các rối loạn tâm thần
cũng có thể xảy ra trong hoặc ngay sau khi giảm liều hoặc ngừng corticosteroid
toàn thân, dù những phản ứng này ít gặp.
Đặc biệt thận trọng khi sử dụng corticosteroid toàn
thân ở bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các rối loạn cảm xúc nghiêm trọng, hoặc có người thân trực hệ từng hoặc
đang mắc các rối loạn này,
bao gồm trầm cảm, rối loạn hưng trầm cảm, hoặc tiền sử loạn thần do steroid.
Thận trọng khi kê đơn corticosteroid, bao
gồm prednisolon, cho bệnh nhân mắc
các tình trạng sau và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ trong quá trình điều trị:
- Đái tháo đường hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh đái
tháo đường.
- Tăng nhãn áp hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tăng nhãn áp.
- Tăng huyết áp hoặc
suy tim sung huyết.
- Suy gan.
- Động kinh.
- Loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao.
- Tiền sử rối loạn cảm xúc nghiêm trọng, đặc biệt loạn thần do
corticosteroid.
- Loét dạ dày - tá tràng.
- Tiền sử bệnh cơ do
steroid.
- Nhược cơ đang điều
trị bằng thuốc kháng cholinesterase, nên dùng glucocorticoid thận trọng.
- Rối loạn thuyên
tắc và huyết khối: Đã có báo cáo hiếm gặp về việc cortison làm tăng khả năng
đông máu và thúc đẩy các biến cố thuyên tắc huyết khối (huyết khối nội mạch, thuyên
tắc mạch và viêm tắc tĩnh mạch do huyết khối), nên thận trọng khi sử dụng
corticosteroid.
- Suy thận.
- Bệnh lao: Tiền sử
lao hoặc có hình ảnh X-quang với thay đổi đặc trưng của lao cần lưu ý. Bệnh lao
đang hoạt động có thể được ngăn ngừa bằng liệu pháp kháng lao dự phòng.
- Nhồi máu cơ tim
gần đây (vỡ).
- Thủy đậu: Bệnh
thường nhẹ nhưng có thể nguy hiểm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Bệnh nhân
(hoặc cha mẹ trẻ) không có tiền sử thủy đậu nên tránh tiếp xúc gần gũi với người bệnh; nếu bị phơi nhiễm, cần đến cơ sở y tế khẩn cấp. Bệnh nhân
phơi nhiễm chưa có miễn dịch đang hoặc đã dùng corticosteroid toàn thân trong
vòng 3 tháng gần đây cần tiêm globulin kháng varicella/zoster (VZIG) trong vòng
10 ngày kể từ khi tiếp xúc. Nếu xác nhận mắc thủy đậu, bệnh nhân cần được chăm
sóc đặc biệt và điều trị khẩn cấp; không nên dừng corticosteroid và có thể cần
tăng liều.
- Sởi: Bệnh nhân nên
tránh tiếp xúc với sởi; tìm tư vấn y tế nếu phơi nhiễm. Có thể cần dự phòng
bằng globulin miễn dịch tiêm bắp.
- Ức chế đáp ứng viêm và chức năng miễn dịch: Tăng tính nhạy cảm và mức độ nghiêm trọng đối với các loại nhiễm khuẩn. Triệu chứng lâm sàng thường không điển hình; các nhiễm khuẩn nghiêm trọng như nhiễm khuẩn huyết hoặc bệnh lao có thể bị che giấu và tiến triển tới giai đoạn muộn trước khi phát hiện.
- Tác dụng corticosteroid có thể tăng ở bệnh nhân bị
suy giáp hoặc bệnh gan mạn tính kèm suy giảm chức năng gan.
- Không tiêm vắc-xin sống cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch; đáp ứng kháng thể với các vắc-xin khác có thể giảm.
- Teo vỏ thượng thận có thể phát triển khi điều trị kéo dài và tồn tại nhiều năm sau khi ngừng thuốc.
Rối loạn thị giác
Rối loạn thị giác có thể xảy ra khi dùng
corticosteroid toàn thân hoặc tại chỗ. Nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng như mờ mắt hoặc rối loạn thị giác khác, cần xem xét chuyển
khám bác sĩ chuyên khoa mắt để đánh giá các nguyên nhân có thể, bao gồm đục
thủy tinh thể, tăng nhãn áp hoặc các bệnh hiếm gặp như bệnh
hắc võng mạc huyết thanh trung tâm (CSCR) - đã được
báo cáo sau khi sử dụng corticosteroid toàn thân hoặc tại chỗ.
Cơn bão thận do xơ cứng bì (SRC)
Thận trọng ở bệnh nhân bị xơ cứng toàn thể vì tăng nguy cơ SRC (có thể gây tử vong) kèm theo tăng huyết áp và giảm lượng nước tiểu khi
dùng prednisolon liều hàng ngày ≥ 15 mg. Huyết áp và chức năng thận (s-creatinin) cần được
kiểm tra thường xuyên. Nếu nghi ngờ suy thận, kiểm soát huyết áp cẩn thận.
Ngừng thuốc
Xem “Liều dùng và cách dùng - Ngừng thuốc”.
Sử dụng ở người cao tuổi
Khi điều trị cho bệnh nhân cao tuổi, nhất là khi điều trị kéo dài,
cần thận trọng do nguy cơ và
mức độ nghiêm trọng của các tác dụng không mong muốn thường gặp của
corticosteroid có thể cao hơn, đặc biệt là loãng xương, đái tháo đường, tăng
huyết áp, hạ kali máu, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và mỏng da. Cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ để tránh các phản ứng đe dọa tính mạng.
Sử dụng ở trẻ em
Corticosteroid gây chậm phát triển ở trẻ sơ sinh,
trẻ nhỏ và thanh thiếu niên,
có thể không hồi phục; do đó
nên tránh dùng liều dược lý dài hạn. Nếu điều trị kéo dài, nên giới hạn ức chế trục HPA và ức chế tăng trưởng ở mức tối thiểu. Cần theo dõi chặt chẽ sự tăng trưởng và phát triển thể chất của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khi có thể, nên điều trị bằng một liều duy nhất cách ngày.
Cảnh báo tá dược
PREDNISOLON 5 có chứa:
- Lactose: Bệnh nhân bị rối loạn
di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn
hoặc kém hấp thu glucose - galactose không nên dùng thuốc này.
- Natri: Ít hơn 1 mmol natri (23 mg) mỗi viên, nghĩa là về cơ bản là “không có
natri”.
7. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Sử
dụng thuốc cho phụ nữ có thai
Các loại corticosteroid có thể đi qua nhau thai
với tỷ lệ khác nhau. Tuy nhiên, khoảng 88% prednisolon bị bất hoạt khi đi qua
nhau thai. Sử dụng corticosteroid cho động vật có thai có thể gây ra các bất
thường về phát triển của bào thai, bao gồm hở hàm ếch, chậm phát triển trong tử cung và ảnh hưởng đến sự tăng
trưởng, phát triển của não.
Không có bằng chứng cho thấy corticosteroid làm tăng tỷ lệ mắc các bất thường
bẩm sinh, chẳng hạn như hở hàm ếch hoặc môi ở nam giới. Tuy nhiên, khi sử dụng corticosteroid trong thời gian dài hoặc nhiều lần trong thai
kỳ, có thể làm tăng nguy cơ chậm phát triển trong tử cung. Về lý thuyết, suy
tuyến thượng thận có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh sau khi tiếp xúc với
corticosteroid trước khi sinh, nhưng thường tự khỏi sau sinh và hiếm khi quan trọng về mặt lâm sàng. Như tất cả các loại thuốc, corticosteroid
chỉ nên được kê đơn khi lợi ích cho mẹ và con lớn hơn nguy cơ. Khi corticosteroid là cần thiết, bệnh nhân
có thai bình thường có thể được điều trị như khi không mang thai.
Bệnh nhân bị tiền sản giật hoặc ứ dịch cần được
theo dõi chặt chẽ.
Sử
dụng thuốc ở phụ nữ cho con bú
Corticosteroid được bài tiết một lượng nhỏ qua sữa
mẹ. Liều lên đến 40 mg
prednisolon mỗi ngày không có khả năng gây tác dụng toàn thân ở trẻ sơ sinh.
Trẻ sơ sinh có mẹ dùng ≥ 40 mg mỗi ngày cần được theo dõi các dấu
hiệu ức chế tuyến thượng thận. Tuy nhiên, lợi ích của việc cho con bú sữa mẹ
thường lớn hơn bất kỳ nguy cơ lý thuyết nào.
8. Ảnh hưởng của
thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả
năng lái xe, vận hành máy móc.
9.
Tương tác, tương
kỵ của thuốc
Tương tác của thuốc
với các thuốc khác và các loại tương tác khác:
Điều trị đồng thời với các chất ức chế CYP3A, bao
gồm cả các sản phẩm có chứa cobicistat, được cho là sẽ làm tăng nguy cơ mắc các
tác dụng không mong muốn toàn thân. Nên tránh phối hợp trừ khi lợi ích vượt
trội so với nguy cơ; trong trường hợp cần phối hợp, bệnh nhân phải được theo
dõi tác dụng phụ toàn thân của corticosteroid.
|
Thuốc kháng acid
|
Thuốc
kháng acid có thể làm giảm sự hấp thu prednisolon khi dùng ở liều cao; do đó,
không nên dùng cùng thời điểm trong ngày với prednisolon.
|
|
Chất cảm ứng enzym microsom gan
|
Thuốc cảm ứng CYP3A4 (như phenobarbital, phenytoin, rifampicin, rifabutin,
carbamazepin, primidon và aminoglutethimid) có thể làm giảm hiệu
quả điều trị của corticosteroid do tăng tốc độ chuyển hóa. Do đó, có thể cần điều chỉnh liều prednisolon cho
phù hợp.
|
|
Chất ức chế enzym microsom gan
|
Thuốc ức chế CYP3A4 (như ketoconazol, troleandomycin) có thể làm giảm độ thanh
thải glucocorticoid. Có thể cần giảm liều glucocorticoid để tránh tác dụng
không mong muốn.
|
|
Thuốc trị đái tháo đường
|
Glucocorticoid có thể làm tăng đường huyết. Bệnh nhân đái tháo đường dùng đồng thời insulin và/hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống có thể cần điều chỉnh
liều.
|
|
Somatropin
|
Tác dụng kích
thích tăng
trưởng có thể bị ức chế.
|
|
Thuốc chống đông máu
|
Hiệu quả của các thuốc chống đông nhóm coumarin
có thể tăng khi dùng đồng thời với corticosteroid. Cần theo dõi chặt chẽ INR hoặc thời gian prothrombin để
tránh nguy cơ chảy máu tự phát.
|
|
Ciclosporin
|
Dùng
đồng thời prednisolon và ciclosporin
có thể làm
giảm độ thanh thải prednisolon (tăng nồng
độ prednisolon trong huyết tương); cần cân nhắc điều chỉnh
liều.
|
|
Thuốc chống viêm không steroid
|
Dùng đồng thời các thuốc có nguy cơ gây loét như
indomethacin có thể làm tăng nguy cơ loét đường tiêu hóa. Thận trọng khi kết
hợp aspirin với glucocorticoid ở bệnh nhân giảm prothrombin máu.
Mặc dù phối hợp salicylat và corticosteroid
không làm tăng tỷ lệ hoặc mức độ nghiêm trọng của loét đường tiêu hóa, vẫn
nên xem xét khả năng xảy ra. Nồng độ salicylat trong huyết thanh có thể giảm
khi dùng corticosteroid đồng thời.
Corticosteroid làm tăng thải trừ salicylat qua
thận, ngừng đột ngột có thể dẫn đến ngộ độc salicylat. Do đó, salicylat và
corticosteroid cần được phối hợp thận trọng. Bệnh nhân dùng đồng thời hai
thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện các tác dụng bất lợi của
từng thuốc.
|
|
Thuốc cường giao cảm
|
Tăng nguy cơ hạ kali máu khi dùng đồng thời liều cao
corticosteroid và bambuterol, fenoteral, formoteral, ritodrin, salbutamol, salmeterol và terbutalin.
|
|
Thuốc kháng nấm
|
Tăng nguy cơ hạ kali máu khi dùng cùng amphotericin, do đó nên tránh phối hợp.
Ketoconazol làm giảm chuyển hóa và độ thanh thải
qua thận của methylprednisolon; có thể xảy ra với prednisolon.
|
|
Glycosid tim
|
Tăng độc tính nếu hạ kali máu xảy ra khi dùng
corticosteroid
|
|
Thuốc kháng virus
|
Ritonavir có thể làm tăng nồng độ prednisolon và
các corticosteroid khác trong huyết tương.
|
|
Thuốc chống động kinh
|
Carbamazepin, phenobarbital, phenytoin và
primidon làm tăng chuyển hóa corticosteroid và có thể dẫn đến giảm tác dụng.
|
|
Kháng sinh
|
Rifamycin làm tăng tốc độ chuyển hóa
corticosteroid, do đó có thể làm giảm tác dụng corticosteroid.
Erythromycin ức chế chuyển hóa methylprednisolon
và có thể corticosteroid khác.
|
|
Mifepriston
|
Tác dụng của corticosteroid có thể giảm trong
3-4 ngày sau khi dùng mifepriston.
|
|
Vắc-xin
|
Không nên tiêm vắc-xin sống cho người bị suy
giảm khả năng đáp ứng miễn dịch; đáp ứng kháng thể với các
loại vắc xin khác có thể giảm.
|
|
Thuốc gây độc tế bào
|
Methotrexat có thể làm giảm nhu cầu dùng steroid; tuy nhiên, đã có bằng chứng
cho thấy độc tính của methotrexat tăng lên.
|
|
Oestrogen
|
Estrogen và progestogen làm tăng nồng độ
corticosteroid trong huyết tương.
|
|
Chất ức chế CYP3A
|
Điều trị phối hợp với các chất ức chế CYP3A, bao
gồm các chế phẩm chứa cobicistat, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ toàn
thân của corticosteroid. Nên tránh phối hợp, trừ khi lợi ích vượt trội nguy
cơ; trong trường hợp này, cần theo dõi bệnh nhân để phát hiện các tác dụng
phụ toàn thân của corticosteroid.
|
|
Các thuốc khác
|
Tác dụng của các thuốc hạ đường huyết (kể cả
insulin), thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu bị đối kháng bởi corticosteroid.
Tác dụng hạ kali huyết
của acetazolamid, thuốc lợi tiểu quai, lợi tiểu thiazid, chất chủ vận β2, carbenoxolon và theophyllin được tăng cường.
|
Tương kỵ của thuốc:
Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc,
không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác
10. Tác
dụng không mong muốn của thuốc (ADR):
Tóm tắt hồ sơ an toàn
Một loạt các phản ứng tâm thần, bao gồm rối loạn cảm xúc (như tâm trạng
cáu kỉnh, hưng phấn, chán nản, không ổn định và ý nghĩ tự tử), phản ứng loạn thần (bao gồm hưng cảm, ảo
tưởng, ảo giác và làm nặng thêm bệnh tâm thần phân liệt), rối loạn hành vi, khó
chịu, lo âu, rối loạn giấc
ngủ và rối loạn chức năng nhận thức (bao gồm nhầm lẫn và mất trí nhớ) đã được báo cáo. Các phản ứng này thường gặp và
có thể xảy ra ở cả người lớn và trẻ em. Ở người lớn, tần suất các phản ứng nghiêm trọng được ước tính khoảng
5-6 %. Đã có báo cáo về tác động tâm lý khi
ngừng sử dụng corticosteroid, tần suất không rõ.
Tần suất các tác dụng không mong muốn có thể dự đoán, bao
gồm ức chế tuyến yên vùng dưới đồi tương quan với hiệu lực tương đối của thuốc,
liều lượng, thời điểm dùng và thời gian điều trị (xem “Cảnh báo và thận trọng khi dùng
thuốc”).
Các tác dụng không mong muốn được liệt kê theo phân loại cơ quan hệ thống, được ghi nhận với tần suất không
rõ (không thể ước tính từ dữ liệu có
sẵn).
Bảng danh sách các tác dụng không mong muốn
|
Cơ quan - Hệ thống
|
Tần suất
|
Tác dụng không mong muốn
|
|
Nhiễm khuẩn và
nhiễm ký sinh trùng
|
Không
rõ
|
Làm tăng tính nhạy cảm và mức độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn, thông
qua che lấp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, nhiễm khuẩn cơ hội, tái
phát bệnh lao.
|
|
Rối loạn hệ
bạch huyết và máu
|
Không
rõ
|
Tăng bạch cầu.
|
|
Rối loạn hệ
miễn dịch
|
Không
rõ
|
Quá mẫn bao gồm phản
vệ.
|
|
Rối loạn nội
tiết
|
Không
rõ
|
Hội chứng Cushing, suy giảm khả năng dung nạp carbohydrat kèm
tăng nhu cầu liệu pháp điều trị đái tháo đường, biểu hiện bệnh đái tháo đường
tiềm ẩn.
|
|
Rối loạn
chuyển hóa và dinh dưỡng
|
Không
rõ
|
Giữ natri và nước; tăng cảm giác thèm ăn, có thể dẫn đến tăng cân, nhiễm kiềm hạ kali máu,
cân bằng nitơ và calci âm.
|
|
Rối loạn tâm
thần
|
Không
rõ
|
Hưng
cảm, lệ thuộc thuốc, trầm cảm, mất ngủ, tâm thần phân
liệt.
|
|
Rối loạn hệ
thần kinh
|
Không
rõ
|
Choáng
váng, đau đầu, động kinh.
|
|
Rối loạn mắt
|
Không
rõ
|
Tăng nhãn áp, phù gai thị, đục thủy tinh thể dưới bao, bệnh lý
hắc võng mạc trung tâm thanh dịch, lồi mắt, mỏng giác mạc hoặc củng mạc, bệnh
mắt do virus hoặc nấm nặng hơn, kèm mờ mắt. (xem Cảnh báo và thận trọng
khi dùng thuốc)
|
|
Rối loạn
tai và mê đạo
|
Không
rõ
|
Chóng
mặt.
|
|
Rối loạn tim
|
Không
rõ
|
Suy tim sung huyết ở bệnh nhân có nguy cơ, nhịp tim chậm ***.
|
|
Rối loạn mạch
máu
|
Không
rõ
|
Huyết
khối tĩnh mạch, tăng huyết áp.
|
|
Rối loạn tiêu
hóa
|
Không
rõ
|
Khó tiêu, buồn nôn, loét dạ dày-tá tràng kèm thủng và xuất
huyết, chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy, loét thực quản, nhiễm nấm Candida thực quản, viêm tụy cấp.
|
|
Rối loạn da và
mô dưới da
|
Không
rõ
|
Rậm lông, teo da, bầm tím, rạn da, giãn mạch, mụn trứng cá, tăng
tiết mồ hôi, có thể giảm phản ứng với các xét nghiệm trên da, ngứa, phát ban,
mày đay.
|
|
Rối loạn cơ
xương và mô liên kết
|
Không
rõ
|
Bệnh cơ, loãng xương, gãy xương đốt sống và xương dài, hoại tử
xương vô mạch, đau
cơ.
|
|
Rối loạn thận
và tiết niệu
|
Không
rõ
|
Cơn bão thận do xơ cứng bì (SRC) *.
|
|
Rối loạn hệ sinh sản và tuyến
vú
|
Không
rõ
|
Rối
loạn kinh nguyệt, vô kinh
|
|
Các rối loạn
chung và tình trạng tại vị
trí dùng thuốc
|
Không
rõ
|
Chậm lành vết thương, triệu chứng cai thuốc **, mệt mỏi, khó chịu.
|
|
Thăm khám
|
Không
rõ
|
Tăng cân
nặng, tăng nhãn áp.
|
|
Chấn thương, ngộ độc và các biến chứng do thủ thuật
|
Không
rõ
|
Đứt gân.
|
* Cơn bão
thận do xơ cứng bì (SRC): Tần suất xuất hiện SRC khác nhau tùy quần thể. Nguy
cơ cao nhất được ghi nhận ở bệnh nhân xơ cứng bì toàn thể lan tỏa; nguy cơ thấp
nhất ở bệnh nhân xơ cứng bì toàn thể khu trú (2%) và khởi phát ở tuổi vị thành
niên (1%).
** Triệu
chứng cai thuốc: Giảm liều corticosteroid quá nhanh sau khi điều trị kéo dài có
thể dẫn đến hội chứng cai thuốc cấp tính, suy thượng
thận, hạ huyết áp và tử vong. Một “hội chứng cai steroid” không liên quan đến suy vỏ thượng thận cũng có thể xảy ra sau khi ngừng
đột ngột glucocorticoid. Hội chứng này bao gồm các triệu chứng như: chán ăn, buồn
nôn, nôn, hôn mê, đau đầu, sốt, đau khớp, bong
vảy, đau cơ, đau khớp, viêm mũi, viêm kết mạc, nổi mẩn ngứa trên da, giảm cân
và/hoặc hạ huyết áp. Những phản ứng này được cho là do sự thay
đổi đột ngột nồng độ glucocorticoid hơn là do nồng độ corticosteroid thấp.
*** Dùng liều cao.
Tác dụng không mong muốn bổ sung ở trẻ em và thanh
thiếu niên
Ức chế trục HPA, đặc biệt trong các giai đoạn căng thẳng như chấn
thương, phẫu thuật hoặc bệnh tật; ức chế tăng trưởng ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và thanh thiếu niên. Tăng áp lực
nội sọ kèm theo phù gai thị (giả u não) ở trẻ em, thường là sau khi ngừng điều
trị.
Báo cáo các phản ứng có
hại
Thông báo ngay cho bác sỹ
hoặc dược sĩ khi gặp các tác dụng không mong muốn như trên khi sử dụng thuốc
hoặc báo cáo các phản ứng có hại của thuốc về Trung tâm Thông tin thuốc và Theo
dõi phản ứng có hại của thuốc (ADR) Quốc Gia. Địa chỉ: 13 - 15 Lê Thánh Tông -
Hoàn Kiếm - Hà Nội. Điện thoại: 0243 9335 618; Fax: 0243 9335642; Email:
di.pvcenter@gmail.com.
11. Quá
liều và cách xử trí:
Triệu
chứng: Các báo cáo về độc tính cấp và/hoặc tử vong sau
khi dùng quá liều glucocorticoid là rất hiếm.
Cách xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Cần
theo dõi điện giải trong huyết thanh.
12.
Đặc tính
dược lực học
Nhóm dược lý: Glucocorticoid
dùng toàn thân.
Mã ATC: H02AB06.
Prednisolon
là một trong các glucocorticoid có hiệu lực cao, với các tác
dụng chống viêm, nội tiết và chuyển hóa, tương đồng về mặt định tính với
hydrocortison.
Glucocorticoid
có các tác dụng chuyển hóa mạnh mẽ và đa dạng, đồng thời điều hòa các phản ứng
miễn dịch của cơ thể trước nhiều loại kích thích khác nhau.
13.
Đặc tính
dược động học
Hấp thu
Prednisolon
được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống; đạt nồng độ đỉnh trong
huyết tương sau 1-3 giờ. Tuy nhiên, sự
khác biệt đáng kể giữa
các cá thể cho
thấy khả năng hấp thu có thể giảm
ở một số người. Thời
gian bán thải trong
huyết tương khoảng 3 giờ ở người lớn và ngắn hơn ở trẻ em. Sự hấp thu ban đầu (không phải sinh khả dụng toàn phần) bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Prednisolon có thời gian bán thải sinh học kéo dài vài giờ, phù hợp phác đồ dùng thuốc cách ngày.
Phân bố
Prednisolon
cho thấy dược động học phụ thuộc vào liều, với việc tăng liều dẫn đến tăng thể
tích phân bố và độ thanh thải trong huyết tương. Mức độ gắn kết với protein
huyết tương quyết định sự phân bố và thanh thải của thuốc tự do có hoạt tính
dược lý. Cần giảm liều ở bệnh nhân bị hạ
albumin máu.
Chuyển hóa
Prednisolon được chuyển hóa chủ yếu ở
gan thành các chất không có hoạt tính sinh học. Bệnh
lý gan có thể kéo dài thời gian bán thải của prednisolon; đồng thời, giảm albumin máu làm tăng tỷ lệ thuốc không liên kết, từ đó làm tăng nguy cơ tác dụng không
mong muốn.
Thải trừ
Prednisolon
được thải trừ qua
nước tiểu dưới dạng các chất
chuyển hóa tự do và liên hợp, cùng với một lượng nhỏ dạng không đổi.
14. Quy
cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên, 500 viên, 1000 viên.
15. Điều
kiện bảo quản: Nơi khô thoáng, tránh
ánh sáng, nhiệt độ dưới 30oC.
16. Hạn
dùng của thuốc: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
17. Tiêu
chuẩn chất lượng của thuốc: Tiêu chuẩn cơ sở.
Tên, địa chỉ của
cơ sở sản xuất thuốc:
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Lô B1-10, Đường
D2, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, ấp Bàu Tre 2, xã Tân An Hội,
Huyện Củ
Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mọi thắc mắc và thông tin chi tiết, xin liên
hệ số điện thoại 028-37908860