Rx Thuốc này chỉ dùng theo đơn
thuốc
Vitamin B1 100 mg/
Vitamin B6 200 mg/ Vitamin B12 200
mcg
Để xa tầm tay trẻ em
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
1. Thành phần, hàm lượng của thuốc:
Mỗi viên nén bao
phim chứa:
Hoạt chất:
Vitamin B1 (Thiamin
mononitrat)........................... 100,00 mg.
Vitamin B6 (Pyridoxin HCl).....................................
200,00 mg.
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)............................... 200,00 mcg.
Tá dược: Tinh bột ngô, lactose, microcrystalline cellulose
102, natri starch glycolat, magnesi stearat, talc, polyvinyl pyrrolidon (PVP K30), hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606,
hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 615, titan dioxyd, polyethylen glycol
(PEG) 6000, màu tartrazin lake, màu erythrosin lake.
2.
Dạng bào chế: Viên nén bao
phim.
3. Chỉ định:
THIBITAMEX được chỉ
định trong các trường hợp:
Điều trị các bệnh
do thiếu vitamin nhóm B (vitamin B1, B6, B12).
4. Liều lượng và cách dùng:
Liều lượng:
· Một
viên mỗi ngày. Trong một số trường hợp có thể tăng liều từ một đến ba viên mỗi
ngày.
· Bác sĩ quyết định
khoảng thời gian điều trị. Thời gian điều trị tối đa 4 tuần sau đó việc giảm
liều nên được xem xét.
· Thuốc không dùng
cho trẻ em và thanh thiếu niên (< 18 tuổi).
Cách dùng:
Uống nguyên viên
thuốc, uống sau bữa ăn.
5. Chống chỉ định:
· Không dùng THIBITAMEX cho người nhạy cảm
với bất cứ thành phần nào của thuốc.
· Thuốc không dùng
cho trẻ em và thanh thiếu niên.
6. Cảnh báo và thận trọng:
-
Bệnh
nhân có bệnh lý u ác tính do vitamin B12 làm tăng trưởng các mô có
tốc độ tăng sinh trưởng cao nên có nguy cơ làm u tiến triển.
-
Nếu bệnh thần kinh ngoại biên xảy ra, nên xem xét lại
liều lượng và việc dừng thuốc nếu cần thiết. Bệnh lý thần kinh xảy ra do dùng
thuốc thời gian dài (hơn 6-12 tháng) với liều dùng hằng ngày vượt quá 50 mg vitamin
B6 cũng như là sử dụng trong thời gian ngắn (hơn 2 tháng) với liều
hơn 1 g vitamin B6 mỗi ngày. Vì vậy cần theo dõi thường xuyên khi
điều trị dài hạn.
-
Sản
phẩm chứa tá dược lactose monohydrat. Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về
không dung nạp galactose, thiếu lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose
không nên dùng thuốc này.
-
Màu tartrazin lake, màu erythrosin lake có thể gây dị
ứng.
7.
Phụ nữ có thai và cho con bú:
Phụ nữ có thai: Trong khoảng thời gian mang thai và cho con bú
liều hằng ngày khuyên dùng là 1,4 mg vitamin B1 và 1,9 g vitamin B6.
Có thể dùng thuốc
ở liều cao ở phụ nữ mang thai bị thiếu hụt vitamin B1 và B6 nhưng
an toàn của liều cao hơn liều khuyến cao hằng ngày chưa được chứng minh. Những
nghiên cứu trên động vật chưa chứng minh đầy đủ tác dụng của thuốc trên phụ nữ
có thai, sự phát triển của phôi thai, tiền sản và hậu sản. Nguy cơ cho con
người chưa được biết. Bác sĩ điều trị quyết định việc dùng thuốc trong thời
gian mang thai sau khi cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con
bú: Vitamin B1, B6 và B12 được tiết vào sữa
mẹ. Dùng pyridoxin liều cao (> 600 mg/ngày)
có thể ức chế sản xuất sữa mẹ.
Dữ liệu mức độ
thuốc tiết vào trong sữa mẹ từ các nghiên cứu trên động vật không có sẵn. Do đó
những lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với trẻ sơ sinh cần được cân
nhắc cẩn thận với lợi ích điều trị để quyết định ngừng cho con bú hoặc điều trị
với thuốc.
8. Ảnh hưởng khi
lái xe và vận hành máy móc:
Sản phẩm không
ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
9. Tương tác của thuốc:
-
Vitamin
B1 bị bất hoạt bởi 5-flourouracil bởi vì 5-flourouracil cạnh tranh
ức chế quá trình phosphoryl hóa thiamin thành thiamin pyrophosphat.
-
Thuốc
kháng acid làm giảm hấp thu vitamin B1.
-
Thuốc lợi
tiểu quai như furosemid ức chế việc tái hấp thu và có thể gây tăng bài tiết
vitamin B1 trong điều trị lâu dài. Do đó làm giảm nồng độ vitamin B1
trong huyết thanh.
-
Rượu và trà
đen làm giảm sự hấp thụ vitamin B1.
-
Đồ uống có
chứa sulphit (ví dụ: rượu vang) tăng cường sự phân hủy vitamin B1.
-
Nếu
dùng đồng thời với L-dopa, vitamin B6 làm giảm tác dụng của L-dopa.
-
Việc
sử dụng đồng thời các thuốc đối kháng pyridoxin (ví dụ: Isoniazid (INH),
hydralazin, D-Penicillamin hoặc cycloserin) có thể làm giảm hiệu quả của vitamin B6
(pyridoxin).
-
Sử
dụng lâu dài các chất làm giảm acid có thể dẫn đến thiếu vitamin B12.
10. Tác dụng không mong muốn
(ADR)
Tần số các tác dụng không mong muốn được định nghĩa là: Rất thường gặp
( ≥ 1/10), thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10), ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100), hiếm gặp ( ≥ 1/10.000 đến < 1/1.000), rất hiếm (<
1/10.000) và không biết (không thể được ước tính từ dữ liệu có sẵn). Tác dụng không
mong muốn được phân loại theo hệ thống cơ quan và tần suất.
-
Rối
loạn hệ thần kinh:
Không biết: Vitamin B6 dùng thời gian dài (> 6-12 tháng)
với liều hằng ngày > 50 mg vitamin B6 có thể gây bệnh thần kinh
ngoại biên.
-
Rối
loạn tiêu hóa:
Không biết: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau bụng.
-
Rối
loạn hệ miễn dịch:
Rất hiếm: Phản ứng quá mẫn như đổ mồ hôi, nhịp tim nhanh và dị ứng da
như ngứa và nổi mề đay.
-
Rối
loạn thận, tiết niệu:
Không biết: Bệnh lý bất thường màu sắc của nước tiểu ("nước tiểu
màu đỏ", xuất hiện trong 8 giờ đầu sau khi dùng thuốc và thường hết trong
vòng 48 giờ.
11. Quá liều và cách xử trí:
Vitamin B1:
Vitamin B1 có khoảng điều trị rộng. Liều quá cao ( > 10
g) có tác dụng ngăn chặn hạch thần kinh, tương tự như curare và ngăn chặn sự
dẫn truyền của các xung thần kinh.
Vitamin B6:
Khả năng gây độc của vitamin B6 được xem là rất thấp. Dùng
liều hằng ngày > 50 mg trong thời
gian dài (> 6-12 tháng) có thể gây ra bệnh thần kinh ngoại biên và các triệu
chứng bệnh thần kinh khác. Tuy nhiên những triệu chứng này cải thiện dần khi
ngừng sử dụng vitamin.
Dùng vitamin B6 liên tục với liều hàng ngày hơn 1 g trong hơn
2 tháng có thể gây ra tác dụng gây độc thần kinh.
Bệnh lý thần kinh và rối loạn cảm giác, co giật não với thay đổi điện
não đồ cũng như trong các trường hợp riêng lẻ. Thiếu máu nhược sắc và viêm da
tiết bã được miêu tả sau khi dùng thuốc hơn 2 g mỗi ngày.
Vitamin B12:
Phản ứng dị ứng và thay đổi da chàm và mụn lành tính đã được quan sát
thấy sau khi dùng liều cao (trường hợp hiếm gặp).
12. Đặc tính dược lực học:
Nhóm dược lý: Vitamin B1 kết hợp với vitamin B6 và/hoặc
vitamin B12.
ATC code: A11DB
Viên nén bao phim THIBITAMEX kết hợp các hoạt chất thần kinh của phức hợp
vitamin B. Thiamin (vitamin B1), pyridoxin (vitamin B6) và
cobalamin (vitamin B12) đóng vai trò là các coenzym trong trung gian
chuyển hóa của hệ thần kinh trung ương và ngoại biên.
Giống như những vitamin khác, chúng là những vitamin thiết yếu mà cơ thể
không thể tự tổng hợp.
Cung cấp trị liệu vitamin B1, B6, B12 có
thể bổ sung lượng vitamin không đủ và đảm bảo có sẵn lượng coenzym cần thiết.
Việc sử dụng các vitamin này trong các bệnh của hệ thần kinh, một mặt, đồng
thời để bù đắp cho sự thiếu hụt (có thể bởi vì sự tăng nhu cầu do bệnh), mặt
khác để kích thích những cơ chế sửa chữa tự nhiên.
Vitamin B1(thiamin): Vitamin B1
chủ yếu tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrat, tuy nhiên, nó cũng
can thiệp vào quá trình tổng hợp lipit và acid amin. Các tế bào thần kinh chỉ đáp
ứng nhu cầu năng lượng của chúng thông qua quá trình oxy hóa enzym và
decarboxyl hóa glucose. Do đó việc cung cấp đầy đủ vitamin B1 là rất
quan trọng. Thiamin cũng tham gia vào việc dẫn truyền xung thần kinh. Các mô
hình nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra tác dụng giảm đau của vitamin B1.
Biểu hiện thiếu vitamin B1 rất đa dạng và có thể liên quan hệ
thần kinh trung ương và ngoại biên, hệ tim mạch, da và các hệ thống khác trong
cơ thể. Các triệu chứng cụ thể có thể bao gồm bệnh đa dây thần kinh (ngứa, rát,
tê), tăng cảm giác (tăng nhạy cảm), yếu cơ, nhạy cảm với nhiệt độ thay đổi, phù
nề và các triệu chứng khác.
Vitamin B6
(pyridoxin): Pyridoxal phosphat, dạng hoạt tính sinh học của
pyridoxin, là coenzym quyết định trong chuyển hóa acid amin. Nó liên quan đến
sự hình thành các amin hoạt động sinh lý (ví dụ serotonin, histamin, adrenalin)
thông qua các quá trình khử carboxyl, cũng như trong các quá trình đồng hóa và
dị hóa thông qua quá trình chuyển hóa.
Pyridoxal phosphat đóng một vai trò thiết yếu trong hệ thống thần kinh,
đặc biệt là trong quá trình chuyển hóa chất dẫn truyền thần kinh được kiểm soát
bằng enzym. Là một chất xúc tác của các bước sinh tổng hợp đầu tiên của
sphingosin,
pyridoxal phosphat cũng có một vai trò quan trọng trong quá
trình chuyển hóa của sphingolipids. Sphingolipids là thành phần thiết yếu của
vỏ myelin của các tế bào thần kinh. Các mô hình thí nghiệm trên động vật đã
chứng minh rằng vitamin B6 có tác dụng giảm đau.
Thiếu vitamin B6 có thể liên quan đến viêm dây thần kinh ngoại
biên và bệnh thần kinh, dị cảm, rát, đau bụng khó tiêu, rối loạn chuyển hóa
oxalate, suy giảm đáp ứng miễn dịch, thiếu máu, tổn thương niêm mạc và các triệu
chứng khác.
Vitamin B12
(cobalamin): Vitamin B12 ở dạng coenzym của nó (5-deoxyadenosyl cobalamin
và methyl cobalamin) có liên quan đến các dịch chuyển hydro nội phân tử được
xúc tác bằng enzym của các nhóm methyl. Vitamin B12 cũng tham gia vào
quá trình tổng hợp methionin (kết hợp với quá trình tổng hợp acid nucleic) và
chuyển hóa lipid, thông qua việc chuyển đổi acid propionic thành acid succinic.
Vitamin B12 có liên quan đến quá trình methyl hóa protein cơ bản
myelin, một thành phần của vỏ myelin của hệ thần kinh. Methyl hóa làm tăng các
đặc tính lipophilic của protein cơ bản myelin, giúp tăng cường tích hợp trong
vỏ myelin.
Thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến các triệu chứng thần kinh như
dị cảm, tê, suy giảm dáng đi, cảm giác rung bị suy giảm, viêm đa dây thần kinh
(đặc biệt là cảm giác, ở tứ chi xa), mất điều hòa và các bệnh khác. Các triệu
chứng khác có thể là thiếu máu, teo mắt, thay đổi trạng thái tâm thần và các
bệnh khác.
Phối hợp vitamin B1, B6, B12 có ý nghĩa
đặc biệt trong chuyển hóa của hệ thần kinh đã được chứng minh trong việc kết
hợp sử dụng.
Hơn thế nữa người già, bệnh nhân đái tháo đường và những người khác có thể
thiếu đồng thời cả 3 vitamin.
Nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng việc kết hợp các vitamin B đẩy nhanh
quá trình tái tạo ở các sợi thần kinh bị tổn thương, dẫn đến tăng cường tăng
phục hồi chức năng. Trong thử nghiệm đái tháo đường ở chuột, sử dụng phối hợp
vitamin B ngăn cản hoặc làm giảm các tổn thương thần kinh (tác dụng chống suy
nhược).
Hơn thế, việc kết hợp B1, B6, B12 đã được
chứng minh tác động hiệp đồng khi kết hợp với NSAIDs trong điều trị giảm đau.
13. Đặc tính dược động học:
Kết hợp sử dụng vitamin B1, B6, B12 không có
tác dụng tiêu cực trên dược động học của mỗi loại vitamin.
Vitamin B1:
Sau khi uống một cơ chế vận chuyển kép phụ thuộc vào liều:
Vitamin B1 hấp thụ chủ động đến nồng độ 2 µmol và khuếch tán
thụ động ở nồng độ khoảng 2 µmol.
Hầu như không hấp thu ở dạ dày và đoạn xa của ruột non. Thiamin không
được hấp thu ở ruột già mà hấp thu xảy ra sau sự phosphoryl hóa ở tế bào biểu
mô, một cơ chế vận chuyển được cho là có liên quan đến việc đi qua thành ruột.
Sau khi hấp thu bởi niêm mạc ruột, vitamin B1 được vận chuyển
đến gan qua hệ thống tĩnh mạch cửa. Ở gan thiamin được phosphoryl hóa thành
thiamin pyrophosphat (TPP) và thiamin
triphosphat (TTP) bởi enzym thiamine kinase.
Thời gian bán thải sinh học trong cơ thể người của thiamin là khoảng
9,5-18,5 ngày. Thời gian thời gian bán thải ước đoán là khoảng 4 giờ.
Cơ thể con người có thể lưu trữ khoảng 30 mg thiamin do sự trao đổi nhanh
chóng, kho chứa vitamin B1 có thể dự trữ khoảng 4-10 ngày.
Vitamin B6:
Được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa trên và bài tiết với thời gian
tối đa từ 2-5 giờ.
Vitamin liên kết với albumin. Vitamin B6 truyền vào dịch tủy
sống, được tiết vào sữa mẹ và thấm vào nhau thai. Sản phẩm bài tiết chính là acid
4-pyridoxic; số lượng sau này tùy thuộc vào liều vitamin B6 dùng.
Vitamin B6 được phosphoryl hóa chủ yếu ở gan, tạo thành
pyridoxal phosphat có hoạt tính sinh học. Qua màng tế bào, vitamin B6
phosphoryl được thủy phân bởi phosphatase kiềm thành vitamin B6 tự do.
Vận chuyển vào các tế bào bằng cách khuếch tán đơn giản, sau đó là tái
phosphoryl hóa, và một hệ thống trung gian vận chuyển đường ruột chuyên biệt
cho sự hấp thu pyridoxin. Nồng độ đỉnh đạt được sau 3,5 đến 4 giờ. Thời gian
bán hủy sinh học của pyridoxal phosphat là khoảng 15-25 ngày. Khả năng lưu trữ
của vitamin B6 là 14 đến 42 ngày. Xấp xỉ 40 đến 150 mg có thể được
lưu trữ, 1,7 đến 3,6 mg được bài tiết qua nước tiểu mỗi ngày.
Vitamin B12:
Được hấp thu ngay ở đường tiêu hóa theo 2 cơ chế:
- Giải phóng qua acid dạ dày và liên kết ngay lập tức với yếu tố nội tại.
Tối đa 1,5-2 mcg vitamin B12 uống được hấp thụ qua cơ chế
này.
- Độc lập với yếu tố nội tại thông qua vận chuyển thụ động trong máu. Với
liều trên 1,5 mcg, cơ chế sau tăng lên.
Bệnh nhân bị thiếu máu ác tính hấp thụ khoảng 1% liều uống từ 100 mcg trở
lên.
Vitamin B12 được lưu trữ chủ yếu ở gan, nhu cầu hàng ngày là 1
mcg.
Tỷ lệ hấp thu là 2,5 mcg B12 mỗi ngày, hoặc 0,05 % số lượng
được lưu trữ. Thời gian bán thải khoảng 1 năm.
Vitamin B12 chủ yếu được tiết vào mật và phần lớn được tái hấp
thu trong quá trình lưu thông đường ruột
14. Quy cách đóng gói: Vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ; 5
vỉ; 10 vỉ. Chai 50 viên, 100 viên và 200 viên.
15. Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 300C,
tránh ánh sáng.
16. Hạn dùng của thuốc: 36
tháng kể từ ngày sản xuất.
17. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.
Tên,
địa chỉ của cơ sở sản xuất:
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Lô B1 – 10, Đường D2, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ
Chi, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Mọi thắc mắc và thông tin chi tiết, xin liên hệ số điện thoại 028-37908860